Jordan Ayew
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jordan Ayew |
| Ngày sinh | 11/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Leicester City, Hyères, Ghana |
| Hợp đồng | 23/08/2024 - 30/06/2026 |
| Số áo | 9 |
| Giá trị chuyển nhượng | 5,900,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/08/2024 | TừCrystal Palace | ĐếnLeicester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,900,000 € |
| Ngày25/07/2019 | TừSwansea City | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,800,000 € |
| Ngày31/05/2019 | TừCrystal Palace | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2018 | TừSwansea City | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừAston Villa | ĐếnSwansea City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,800,000 € |
| Ngày27/07/2015 | TừLorient | ĐếnAston Villa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
| Ngày28/07/2014 | TừOlympique Marseille | ĐếnLorient | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừSochaux | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2014 | TừOlympique Marseille | ĐếnSochaux | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ghana | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Ghana | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Ghana | Vòng Loại WC Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Leicester City | Ngoại Hạng Anh | - | 5 | - | - | 6 |
| 2024-2025 | Crystal Palace | Ngoại Hạng Anh | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Leicester City | FA Cup Anh | 18 | - | - | - | - |