Jordan Bowery
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jordan Bowery |
| Ngày sinh | 02/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mansfield Town, St. Kitts and Nevis |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2020 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnMansfield Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừCrewe Alexandra | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừLeyton Orient | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừCrewe Alexandra | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2017 | TừLeyton Orient | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2016 | TừOxford United | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2016 | TừRotherham United | ĐếnOxford United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2016 | TừBradford City | ĐếnRotherham United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/11/2015 | TừRotherham United | ĐếnBradford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAston Villa | ĐếnRotherham United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày16/03/2014 | TừDoncaster Rovers | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2014 | TừAston Villa | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừChesterfield | ĐếnAston Villa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng630,000 € |
| Ngày31/05/2010 | TừBarrow | ĐếnChesterfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/11/2009 | TừChesterfield | ĐếnBarrow | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Mansfield Town | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mansfield Town | Hạng Hai Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mansfield Town | EFL Trophy Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mansfield Town | Cúp Liên Đoàn Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mansfield Town | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mansfield Town | Hạng Ba Anh | 9 | - | - | - | - |