Jordan Ikoko

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jordan Ikoko |
| Ngày sinh | 03/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo Bucureşti, Congo DR |
| Hợp đồng | 09/07/2025 - |
| Số áo | 4 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2025 | TừOmonia 29is Maiou | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừTBC | ĐếnOmonia 29is Maiou | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2022 | TừLudogorets | ĐếnPafos FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừGuingamp | ĐếnLudogorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừParis SG U19 | ĐếnGuingamp | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừLens | ĐếnParis SG U19 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2015 | TừParis SG U19 | ĐếnLens | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừLe Havre | ĐếnParis SG U19 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2014 | TừParis SG U19 | ĐếnLe Havre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừCréteil | ĐếnParis SG U19 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2013 | TừParis SG U19 | ĐếnCréteil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Dinamo Bucureşti | VĐQG Romania | - | - | 2 | - | 2 |
| 2025 | Congo DR | Vô Địch Châu Phi | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Congo DR | Giao Hữu Quốc Tế | 4 | - | - | - | - |
| 2026 | Congo DR | Vòng Loại WC Châu Phi | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Omonia 29is Maiou | Cúp Quốc Gia Síp | 67 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Omonia 29is Maiou | VĐQG Síp | 67 | - | - | - | - |