Jordan Jones
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jordan Jones |
| Ngày sinh | 24/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 61 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Carlisle United |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/08/2024 | TừWigan Athletic | ĐếnCarlisle United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2023 | TừKilmarnock | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2022 | TừWigan Athletic | ĐếnKilmarnock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/05/2022 | TừSt. Mirren | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừWigan Athletic | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2021 | TừRangers | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừSunderland | ĐếnRangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừRangers | ĐếnSunderland | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừKilmarnock | ĐếnRangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừMiddlesbrough U21 | ĐếnKilmarnock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2016 | TừCambridge United | ĐếnMiddlesbrough U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/11/2015 | TừMiddlesbrough U21 | ĐếnCambridge United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừHartlepool United | ĐếnMiddlesbrough U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2015 | TừMiddlesbrough U21 | ĐếnHartlepool United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừMiddlesbrough U18 | ĐếnMiddlesbrough U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Carlisle United | FA Cup Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Carlisle United | Hạng Ba Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wigan Athletic | Hạng Hai Anh | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Carlisle United | EFL Trophy Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Carlisle United | Cúp Liên Đoàn Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wigan Athletic | Cúp Liên Đoàn Anh | 44 | - | - | - | - |