Jordan Patrick Dear Hamilton
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jordan Patrick Dear Hamilton |
| Ngày sinh | 17/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shan United, Forge |
| Hợp đồng | 08/05/2025 - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/05/2025 | TừTBC | ĐếnShan United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2022 | TừSligo Rovers | ĐếnForge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2022 | TừTBC | ĐếnSligo Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2021 | TừTBC | ĐếnIndy Eleven | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừToronto | ĐếnColumbus Crew | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừToronto II | ĐếnToronto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2017 | TừToronto | ĐếnToronto II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừToronto II | ĐếnToronto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2016 | TừToronto | ĐếnToronto II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2015 | TừToronto II | ĐếnToronto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2015 | TừToronto | ĐếnToronto II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừTrofense | ĐếnToronto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2014 | TừToronto | ĐếnTrofense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Forge | VĐQG Canada | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Forge | Championship Canada | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Forge | C1 Bắc Trung Mỹ | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Forge | VĐQG Canada | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Forge | Championship Canada | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Sligo Rovers | VĐQG Ireland | 10 | - | - | - | - |