Jordan White
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jordan White |
| Ngày sinh | 04/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ross County |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/01/2021 | TừMotherwell | ĐếnRoss County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừInverness CT | ĐếnMotherwell | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBarrow | ĐếnInverness CT | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừWrexham | ĐếnBarrow | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừLivingston | ĐếnWrexham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2014 | TừStirling Albion | ĐếnLivingston | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừFalkirk | ĐếnStirling Albion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừStirling Albion | ĐếnFalkirk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2012 | TừFalkirk | ĐếnStirling Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừClyde | ĐếnFalkirk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2011 | TừDrogheda United | ĐếnClyde | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừDunfermline Athletic | ĐếnDrogheda United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2011 | TừDumbarton | ĐếnDunfermline Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2011 | TừDunfermline Athletic | ĐếnDumbarton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừClyde | ĐếnDunfermline Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ross County | Cúp Quốc Gia Scotland | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ross County | VĐQG Scotland | - | 6 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Ross County | Cúp Liên Đoàn Scotland | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ross County | Cúp Quốc Gia Scotland | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ross County | VĐQG Scotland | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ross County | Cúp Liên Đoàn Scotland | 26 | - | - | - | - |