Jordi Amat Maas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jordi Amat Maas |
| Ngày sinh | 21/03/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persija, Indonesia |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/07/2025 | TừJohor Darul Ta'zim | ĐếnPersija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừKAS Eupen | ĐếnJohor Darul Ta'zim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừRayo Vallecano | ĐếnKAS Eupen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừKAS Eupen | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừRayo Vallecano | ĐếnKAS Eupen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2018 | TừSwansea City | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừReal Betis | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2017 | TừSwansea City | ĐếnReal Betis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừEspanyol | ĐếnSwansea City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,900,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừRayo Vallecano | ĐếnEspanyol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừEspanyol | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2010 | TừEspanyol II | ĐếnEspanyol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Indonesia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Persija | VĐQG Indonesia | - | 3 | 1 | - | 7 |
| 2026 | Indonesia | Vòng Loại WC Châu Á | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Johor Darul Ta'zim | C1 Châu Á | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Johor Darul Ta'zim | Cúp Malaysia | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Indonesia | AFF Cúp | 4 | - | - | - | - |