Jordi Calavera Espinach
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jordi Calavera Espinach |
| Ngày sinh | 02/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Polonia Bytom |
| Hợp đồng | 07/07/2025 - 30/06/2026 |
| Số áo | 6 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừSD Amorebieta | ĐếnPolonia Bytom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2024 | TừSabadell | ĐếnSD Amorebieta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2024 | TừTBC | ĐếnSabadell | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2022 | TừGirona | ĐếnLugo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSporting Gijón | ĐếnGirona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừGirona | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2020 | TừSD Eibar | ĐếnGirona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2020 | TừGirona | ĐếnSD Eibar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2019 | TừSD Eibar | ĐếnGirona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSporting Gijón | ĐếnSD Eibar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2017 | TừSD Eibar | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừLugo | ĐếnSD Eibar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2016 | TừSD Eibar | ĐếnLugo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừGimnàstic Tarragona | ĐếnSD Eibar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Polonia Bytom | Hạng Nhất Ba Lan | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | SD Amorebieta | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SD Amorebieta | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 23 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Lugo | Hạng Hai Tây Ban Nha | 23 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Sporting Gijón | Hạng Hai Tây Ban Nha | 20 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Girona | Hạng Hai Tây Ban Nha | 23 | - | - | - | - |