Jordi Cortizo de la Piedra
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jordi Cortizo de la Piedra |
| Ngày sinh | 30/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | León, Mexico |
| Hợp đồng | 09/08/2025 - |
| Số áo | 16 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,590,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/08/2025 | TừMonterrey | ĐếnLeón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,590,000 € |
| Ngày01/01/2023 | TừPuebla | ĐếnMonterrey | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,230,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừTijuana | ĐếnPuebla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừPuebla | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừTijuana | ĐếnPuebla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừQuerétaro | ĐếnTijuana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Mexico | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Monterrey | Leagues Cup | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Monterrey | FIFA Club World Cup | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Mexico | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2025 | Monterrey | C1 Bắc Trung Mỹ | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Monterrey | VĐQG Mexico | - | 2 | 1 | - | 5 |