Jordie Hiwula-Mayifuila

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jordie Hiwula-Mayifuila |
| Ngày sinh | 21/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Boston United |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/08/2025 | TừTBC | ĐếnBoston United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2024 | TừTBC | ĐếnMorecambe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừDoncaster Rovers | ĐếnRoss County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2021 | TừPortsmouth | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/10/2020 | TừTBC | ĐếnPortsmouth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2018 | TừHuddersfield Town | ĐếnCoventry City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừFleetwood Town | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2017 | TừHuddersfield Town | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừBradford City | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2016 | TừHuddersfield Town | ĐếnBradford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừWalsall | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2016 | TừHuddersfield Town | ĐếnWalsall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừWigan Athletic | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2015 | TừHuddersfield Town | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2015 | TừManchester City U21 | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng215,000 € |
| Ngày05/05/2015 | TừWalsall | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừManchester City U21 | ĐếnWalsall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/11/2014 | TừYeovil Town | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2014 | TừManchester City U21 | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừManchester City U18 | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Morecambe | Hạng Ba Anh | 39 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Morecambe | EFL Trophy Anh | 39 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Morecambe | Cúp Liên Đoàn Anh | 39 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ross County | Cúp Quốc Gia Scotland | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ross County | VĐQG Scotland | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ross County | Cúp Liên Đoàn Scotland | 19 | - | - | - | - |