Jordy Croux
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jordy Croux |
| Ngày sinh | 15/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Yokohama F. Marinos |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/08/2025 | TừJúbilo Iwata | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2024 | TừCerezo Osaka | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừAvispa Fukuoka | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2021 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnAvispa Fukuoka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2019 | TừWillem II | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừMVV Maastricht | ĐếnWillem II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừWillem II | ĐếnMVV Maastricht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừMVV Maastricht | ĐếnWillem II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừGenk | ĐếnMVV Maastricht | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừMVV Maastricht | ĐếnGenk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừGenk | ĐếnMVV Maastricht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừOH Leuven | ĐếnGenk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừGenk | ĐếnOH Leuven | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừGenk U19 | ĐếnGenk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Júbilo Iwata | Hạng Hai Nhật Bản | - | 1 | 6 | - | 1 |
| 2025 | Yokohama F. Marinos | VĐQG Nhật Bản | - | 2 | 6 | - | 3 |
| 2025 | Júbilo Iwata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Júbilo Iwata | Cúp Nhật Bản | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | VĐQG Nhật Bản | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Cerezo Osaka | VĐQG Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |