Jordy de Wijs
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jordy de Wijs |
| Ngày sinh | 08/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fortuna Düsseldorf |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnRKC Waalwijk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSC Heerenveen | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2025 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnSC Heerenveen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừQueens Park Rangers | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2022 | TừQueens Park Rangers | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừHull City | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừQueens Park Rangers | ĐếnHull City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2021 | TừHull City | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2018 | TừPSV | ĐếnHull City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừExcelsior | ĐếnPSV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừPSV | ĐếnExcelsior | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừExcelsior | ĐếnPSV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2017 | TừPSV | ĐếnExcelsior | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừJong PSV | ĐếnPSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừPSV U19 | ĐếnJong PSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Fortuna Düsseldorf | Giao Hữu CLB | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fortuna Düsseldorf | Cúp Đức | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fortuna Düsseldorf | Hạng Hai Đức | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SC Heerenveen | VĐQG Hà Lan | 31 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SC Heerenveen | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Fortuna Düsseldorf | Giao Hữu CLB | 30 | - | - | - | - |