Jordy Josué Caicedo Medina
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jordy Josué Caicedo Medina |
| Ngày sinh | 18/11/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Huracán, Atlas, Sporting Gijón, Ecuador |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừSporting Gijón | ĐếnAtlas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2026 | TừAtlas | ĐếnHuracán | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2025 | TừAtlas | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSporting Gijón | ĐếnAtlas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2024 | TừAtlas | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTigres UANL | ĐếnAtlas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừAtlas | ĐếnTigres UANL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừTigres UANL | ĐếnAtlas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSivasspor | ĐếnTigres UANL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2023 | TừTigres UANL | ĐếnSivasspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừCSKA Sofia | ĐếnTigres UANL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày05/02/2021 | TừVitória | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2019 | TừUniversidad Católica | ĐếnVitória | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2019 | TừEl Nacional | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừUniversidad Católica | ĐếnEl Nacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sporting Gijón | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Ecuador | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2026 | Ecuador | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sporting Gijón | Hạng Hai Tây Ban Nha | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sporting Gijón | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Ecuador | Giao Hữu Quốc Tế | 19 | - | - | - | - |