Jorge Fellipe de Oliveira Figueiro

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jorge Fellipe de Oliveira Figueiro |
| Ngày sinh | 27/10/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chonburi FC, CSA |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừNongbua Pitchaya FC | ĐếnChonburi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTrat | ĐếnNongbua Pitchaya FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2023 | TừLampang | ĐếnTrat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/12/2022 | TừNongbua Pitchaya FC | ĐếnLampang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2022 | TừAcadémica | ĐếnNongbua Pitchaya FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừSanto André | ĐếnAcadémica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2022 | TừLion City Sailors FC | ĐếnSanto André | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2021 | TừAl Tai | ĐếnLion City Sailors FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2020 | TừFarense | ĐếnAl Tai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2020 | TừDamac FC | ĐếnFarense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/05/2017 | TừMadureira | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2016 | TừNova Iguaçu | ĐếnMadureira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/05/2013 | TừBoavista | ĐếnNova Iguaçu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừTombense | ĐếnBoavista | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2012 | TừAmérica RN | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/05/2012 | TừTombense | ĐếnAmérica RN | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2011 | TừPaysandu | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừTombense | ĐếnPaysandu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừNáutico | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừTombense | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừFigueirense | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/05/2010 | TừTombense | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/04/2010 | TừJuventude | ĐếnTombense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2009 | TừVolyn | ĐếnJuventude | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Nongbua Pitchaya FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 46 | - | - | - | - |
| 2025 | Nongbua Pitchaya FC | Cúp FA Thái Lan | 46 | - | - | - | - |
| 2025 | Nongbua Pitchaya FC | VĐQG Thái Lan | 46 | - | - | - | - |
| 2024 | Trat | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 46 | - | - | - | - |
| 2024 | Nongbua Pitchaya FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 46 | - | - | - | - |
| 2024 | Trat | Cúp FA Thái Lan | 46 | - | - | - | - |