Jorge Fernando Barbosa Intima
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jorge Fernando Barbosa Intima |
| Ngày sinh | 21/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PAEEK, Omonia Aradippou, Guinea-Bissau |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/01/2025 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnOmonia Aradippou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừOrdabasy | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừOrdabasy | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/04/2023 | TừLudogorets | ĐếnOrdabasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừWisła Płock | ĐếnLudogorets | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừLudogorets | ĐếnWisła Płock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừWadi Degla | ĐếnLudogorets | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/11/2020 | TừLudogorets | ĐếnWadi Degla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSaint-Étienne | ĐếnLudogorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừCSKA Sofia | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSaint-Étienne | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừChaves | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2017 | TừSaint-Étienne | ĐếnChaves | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừArouca | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừSaint-Étienne | ĐếnArouca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừArouca | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừManchester City U21 | ĐếnArouca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừManchester City U18 | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Guinea-Bissau | Vòng Loại WC Châu Phi | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Torpedo Kutaisi | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Omonia Aradippou | Cúp Quốc Gia Síp | 73 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Omonia Aradippou | VĐQG Síp | - | 6 | 2 | - | - |
| 2024 | Guinea-Bissau | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | 11 | - | - | - | - |