Jorge Grant
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jorge Grant |
| Ngày sinh | 19/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Salford City |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2025 | TừHearts | ĐếnSalford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPeterborough United | ĐếnHearts | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừLincoln City | ĐếnPeterborough United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừNottingham Forest | ĐếnLincoln City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừMansfield Town | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừNottingham Forest | ĐếnMansfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừLuton Town | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2018 | TừNottingham Forest | ĐếnLuton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừNotts County | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2017 | TừNottingham Forest | ĐếnNotts County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừNotts County | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừNottingham Forest | ĐếnNotts County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Salford City | Hạng Ba Anh | - | 4 | 4 | - | 8 |
| 2024-2025 | Hearts | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hearts | Cúp Quốc Gia Scotland | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hearts | Europa League | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hearts | VĐQG Scotland | - | 3 | 1 | 1 | 5 |
| 2024-2025 | Hearts | Cúp Liên Đoàn Scotland | 7 | - | - | - | - |