José Alberto Djaló Embaló

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Alberto Djaló Embaló |
| Ngày sinh | 03/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vilaverdense, Rapid Bucuresti, Alashkert, Guinea-Bissau |
| Hợp đồng | 01/08/2025 - |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2025 | TừTBC | ĐếnVilaverdense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừDalian Yingbo | ĐếnAlashkert | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2024 | TừAl Nejmeh | ĐếnDalian Yingbo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừTBC | ĐếnAl Nejmeh | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAlashkert | ĐếnSabah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừOlimpia Grudziądz | ĐếnAlashkert | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2020 | TừPuszcza Niepołomice | ĐếnOlimpia Grudziądz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2019 | TừCasa Pia | ĐếnPuszcza Niepołomice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2018 | TừRaków Częstochowa | ĐếnCasa Pia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừAyia Napa | ĐếnRaków Częstochowa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2015 | TừStellenbosch | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2015 | TừBeira-Mar | ĐếnStellenbosch | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAEL | ĐếnBeira-Mar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Guinea-Bissau | Vòng Loại WC Châu Phi | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Alashkert | VĐQG Armenia | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Guinea-Bissau | Giao Hữu Quốc Tế | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Dalian Yingbo | Hạng Nhất Trung Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Alashkert | Cúp Quốc Gia Armenia | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Nejmeh | Cúp Châu Á | 90 | - | - | - | - |