José Ángel Gómez Campaña

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Ángel Gómez Campaña |
| Ngày sinh | 31/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ceuta |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2026 | TừTBC | ĐếnCeuta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2024 | TừTBC | ĐếnLas Palmas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2016 | TừSampdoria | ĐếnLevante | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừAlcorcón | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2015 | TừSampdoria | ĐếnAlcorcón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừPorto | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừSampdoria | ĐếnPorto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2014 | TừCrystal Palace | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừNürnberg | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừCrystal Palace | ĐếnNürnberg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2013 | TừSevilla | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừSevilla II | ĐếnSevilla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ceuta | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | 1 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Las Palmas | VĐQG Tây Ban Nha | 8 | - | 3 | - | 4 |
| 2024-2025 | Las Palmas | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Las Palmas | Giao Hữu CLB | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Las Palmas | VĐQG Tây Ban Nha | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Las Palmas | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 8 | - | - | - | - |