José Ángel Jurado de la Torre

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Ángel Jurado de la Torre |
| Ngày sinh | 21/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo La Coruña |
| Số áo | 20 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2023 | TừTenerife | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2022 | TừAlcorcón | ĐếnTenerife | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2022 | TừAl Wahda | ĐếnAlcorcón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừFC Cartagena | ĐếnAl Wahda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày27/08/2019 | TừBodø / Glimt | ĐếnFC Cartagena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2019 | TừSheriff | ĐếnBodø / Glimt | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2019 | TừBodø / Glimt | ĐếnSheriff | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/03/2017 | TừAlmería | ĐếnBodø / Glimt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừMirandés | ĐếnVillarreal II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2011 | TừVillarreal II | ĐếnMirandés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừReal Betis II | ĐếnVillarreal II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Deportivo La Coruña | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Deportivo La Coruña | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | 5 | - | 5 |
| 2024-2025 | Deportivo La Coruña | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Deportivo La Coruña | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Tenerife | Hạng Hai Tây Ban Nha | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Tenerife | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 20 | - | - | - | - |