José Antonio Caro Díaz

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Antonio Caro Díaz |
| Ngày sinh | 03/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Las Palmas |
| Số áo | 13 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/08/2025 | TừCádiz | ĐếnLas Palmas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2024 | TừBurgos | ĐếnCádiz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2022 | TừReal Valladolid | ĐếnBurgos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừBurgos | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2021 | TừReal Valladolid | ĐếnBurgos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPonferradina | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2020 | TừReal Valladolid | ĐếnPonferradina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2020 | TừPonferradina | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2019 | TừReal Valladolid | ĐếnPonferradina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAlbacete | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2018 | TừReal Valladolid | ĐếnAlbacete | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2018 | TừSevilla II | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Las Palmas | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Cádiz | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Cádiz | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Burgos | Hạng Hai Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Burgos | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cádiz | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | - |