José Antonio Devecchi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Antonio Devecchi |
| Ngày sinh | 09/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | San Lorenzo |
| Hợp đồng | 01/01/2018 - 31/12/2026 |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừSarmiento | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2025 | TừSan Lorenzo | ĐếnSarmiento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừBanfield | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2024 | TừSan Lorenzo | ĐếnBanfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2024 | TừAtlético Tucumán | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2024 | TừSan Lorenzo | ĐếnAtlético Tucumán | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừSarmiento | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừSan Lorenzo | ĐếnSarmiento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừAldosivi | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSan Lorenzo | ĐếnAldosivi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2021 | TừAudax Italiano | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2020 | TừSan Lorenzo | ĐếnAudax Italiano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | San Lorenzo | Copa Argentina | - | - | - | - | - |
| 2026 | San Lorenzo | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2025 | San Lorenzo | VĐQG Argentina | 25 | - | - | - | - |
| 2025 | San Lorenzo | Copa Argentina | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Tucumán | VĐQG Argentina | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Banfield | VĐQG Argentina | 26 | - | - | - | - |