Jose Antonio dos Santos Junior
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jose Antonio dos Santos Junior |
| Ngày sinh | 11/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atlético Mineiro, Botafogo |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/03/2026 | TừAtlético Mineiro | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2025 | TừBotafogo | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2023 | TừFortaleza | ĐếnBotafogo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2023 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnFortaleza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày31/12/2022 | TừBotafogo | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2022 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừKashiwa Reysol | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừKashiwa Reysol | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừItuano | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFortaleza | ĐếnItuano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừItuano | ĐếnFortaleza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừPonte Preta | ĐếnItuano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2018 | TừItuano | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Botafogo | VĐQG Brazil | - | 1 | - | - | 2 |
| 2026 | Botafogo | Copa Sudamericana | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Atlético Mineiro | Copa do Brasil | 37 | - | - | - | - |
| 2025 | Atlético Mineiro | VĐQG Brazil | 37 | - | - | - | - |
| 2025 | Atlético Mineiro | Copa Sudamericana | 37 | - | - | - | - |
| 2025 | Atlético Mineiro | Mineiro 1 Brasil | 37 | - | - | - | - |