José Antonio Paradela
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Antonio Paradela |
| Ngày sinh | 15/12/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cruz Azul |
| Hợp đồng | 11/07/2025 - 30/06/2029 |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2025 | TừNecaxa | ĐếnCruz Azul | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2025 | TừRiver Plate | ĐếnNecaxa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,920,000 € |
| Ngày31/12/2024 | TừNecaxa | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2024 | TừRiver Plate | ĐếnNecaxa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2024 | TừTigre | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2023 | TừRiver Plate | ĐếnTigre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2021 | TừGimnasia La Plata | ĐếnRiver Plate | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,310,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cruz Azul | VĐQG Mexico | - | 10 | 10 | - | 6 |
| 2025 | Necaxa | Leagues Cup | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Necaxa | VĐQG Mexico | - | 10 | 13 | - | 7 |
| 2024 | Necaxa | Leagues Cup | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Necaxa | VĐQG Mexico | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | River Plate | Giao Hữu CLB | 26 | - | - | - | - |