José Brayan Riascos Valencia

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Brayan Riascos Valencia |
| Ngày sinh | 10/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Zawra'a |
| Hợp đồng | 16/01/2026 - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừPakhtakor | ĐếnAl Zawra'a | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2025 | TừQingdao West Coast | ĐếnPakhtakor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2024 | TừMetal Kharkiv | ĐếnQingdao West Coast | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2024 | TừGaziantep F.K. | ĐếnMetal Kharkiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2023 | TừMetal Kharkiv | ĐếnGaziantep F.K. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừMarítimo | ĐếnMetal Kharkiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừMetal Kharkiv | ĐếnMarítimo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừAl Khaleej | ĐếnMetal Kharkiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừMetal Kharkiv | ĐếnAl Khaleej | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừGrasshopper | ĐếnMetal Kharkiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2022 | TừMetal Kharkiv | ĐếnGrasshopper | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừNacional | ĐếnMetal Kharkiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừUD Oliveirense | ĐếnNacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2017 | TừFamalicão | ĐếnUD Oliveirense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừAtlético Huila | ĐếnFamalicão | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Zawra'a | VĐQG Iraq | - | 8 | - | 1 | 4 |
| 2025 | Pakhtakor | VĐQG Uzbekistan | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Pakhtakor | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pakhtakor | C1 Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024 | Qingdao West Coast | Cúp FA Trung Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Qingdao West Coast | VĐQG Trung Quốc | 9 | - | - | - | - |