José Carlos dos Anjos Sávio

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Carlos dos Anjos Sávio |
| Ngày sinh | 09/09/1985 (41 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | undefined |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ypiranga Erechim, ASA, Brusque |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừCamboriú | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/05/2024 | TừInter de Limeira | ĐếnCamboriú | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừFloresta | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/04/2023 | TừSão Bento | ĐếnFloresta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2022 | TừSão Bento | ĐếnBrusque | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừBrusque | ĐếnSão Bento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừCamboriú | ĐếnBrusque | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/05/2018 | TừConcórdia Atlético Clube | ĐếnCamboriú | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/03/2018 | TừSanto André | ĐếnConcórdia Atlético Clube | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2017 | TừConcórdia Atlético Clube | ĐếnSanto André | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2017 | TừTBC | ĐếnConcórdia Atlético Clube | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/04/2017 | TừSanto André | ĐếnLondrina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừMarcílio Dias | ĐếnSanto André | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2016 | TừBrusque | ĐếnMarcílio Dias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừSanto André | ĐếnBrusque | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừPaysandu | ĐếnASA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừTBC | ĐếnPaysandu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2012 | TừAvaí | ĐếnBoa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừOeste | ĐếnAvaí | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừAvaí | ĐếnOeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2011 | TừParaná | ĐếnAvaí | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2011 | TừAvaí | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2009 | TừParaná | ĐếnAvaí | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừAvaí | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừCriciúma | ĐếnAvaí | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ypiranga Erechim | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ypiranga Erechim | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ypiranga Erechim | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ypiranga Erechim | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ypiranga Erechim | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ypiranga Erechim | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |