José Correia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Correia |
| Ngày sinh | 22/10/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Bnei Raina, Internazionale U20, FK Nizjni Novgorod, Guinea-Bissau |
| Hợp đồng | 12/09/2025 - |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/09/2025 | TừFK Nizjni Novgorod | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAEL | ĐếnFK Nizjni Novgorod | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2025 | TừFK Nizjni Novgorod | ĐếnAEL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2023 | TừAl Markhiya | ĐếnFK Nizjni Novgorod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2023 | TừNantong Zhiyun | ĐếnAl Markhiya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2021 | TừGrasshopper | ĐếnNantong Zhiyun | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2020 | TừFC Schaffhausen | ĐếnGrasshopper | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừNewell's Old Boys | ĐếnFC Schaffhausen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừNacional Asunción | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừNewell's Old Boys | ĐếnNacional Asunción | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2018 | TừInter | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2018 | TừCatania | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2017 | TừInter | ĐếnCatania | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừMarbella | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2017 | TừInter | ĐếnMarbella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2017 | TừTondela | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2016 | TừInternazionale U20 | ĐếnTondela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Guinea-Bissau | Vòng Loại WC Châu Phi | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FK Nizjni Novgorod | Cúp Quốc Gia Nga | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FK Nizjni Novgorod | VĐQG Nga | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AEL | Cúp Quốc Gia Síp | 80 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AEL | VĐQG Síp | - | 1 | - | - | 2 |
| 2023-2024 | FK Nizjni Novgorod | Cúp Quốc Gia Nga | 9 | - | - | - | - |