José David Lloreda Guevara
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José David Lloreda Guevara |
| Ngày sinh | 12/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportes Quindío |
| Số áo | 20 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừReal Estelí | ĐếnDeportes Quindío | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2025 | TừLa Equidad | ĐếnReal Estelí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừUnión Magdalena | ĐếnLa Equidad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2022 | TừJaguares de Córdoba | ĐếnUnión Magdalena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừTBC | ĐếnJaguares de Córdoba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừDeportivo Cali | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừCúcuta Deportivo | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừDeportivo Cali | ĐếnCúcuta Deportivo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừRionegro Águilas | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừDeportivo Cali | ĐếnRionegro Águilas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừCúcuta Deportivo | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2014 | TừDeportivo Cali | ĐếnCúcuta Deportivo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Real Estelí | C1 Bắc Trung Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Real Estelí | VĐQG Nicaragua | - | - | - | - | - |
| 2025 | Real Estelí | Cúp Quốc Gia Nicaragua | - | - | - | - | - |
| 2024 | La Equidad | VĐQG Colombia | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | La Equidad | Cúp Quốc Gia Colombia | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | La Equidad | VĐQG Colombia | 11 | - | - | - | - |