Jose Edson Barros da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jose Edson Barros da Silva |
| Ngày sinh | 12/10/1988 (38 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Manauara, Ypiranga Erechim |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2025 | TừLondrina | ĐếnManauara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừBotafogo SP | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2023 | TừTacuary | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2023 | TừPortuguesa RJ | ĐếnTacuary | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnPortuguesa RJ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2022 | TừFerroviário | ĐếnFloresta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2022 | TừFortaleza | ĐếnFerroviário | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừFerroviário | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2021 | TừFortaleza | ĐếnFerroviário | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2021 | TừRemo | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/03/2021 | TừFortaleza | ĐếnRemo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừAl Jabalain | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2020 | TừFortaleza | ĐếnAl Jabalain | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừCRB | ĐếnFortaleza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2019 | TừFerroviário | ĐếnCRB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/04/2018 | TừFloresta | ĐếnFerroviário | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Londrina | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Ypiranga Erechim | Copa do Brasil | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Ypiranga Erechim | Hạng Hai Brazil | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Ypiranga Erechim | Gaucho 1 Brasil | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Tacuary | VĐQG Paraguay | 34 | - | - | - | - |
| 2023 | Nacional Asunción | VĐQG Paraguay | 34 | - | - | - | - |