José Enrique Angulo Caicedo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Enrique Angulo Caicedo |
| Ngày sinh | 03/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Emelec, Granada |
| Hợp đồng | 20/06/2025 - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/06/2025 | TừUnión Santa Fe | ĐếnEmelec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2025 | TừDelfin | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2024 | TừLDU Quito | ĐếnDelfin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừTijuana | ĐếnLDU Quito | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừQuerétaro | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừTijuana | ĐếnQuerétaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừIndependiente del Valle | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2021 | TừTijuana | ĐếnIndependiente del Valle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2021 | TừManta | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừTijuana | ĐếnManta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2021 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2020 | TừTijuana | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2016 | TừIndependiente del Valle | ĐếnGranada | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,030,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Manta | VĐQG Ecuador | - | 1 | - | - | 3 |
| 2025 | Unión Santa Fe | VĐQG Argentina | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Unión Santa Fe | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2025 | Unión Santa Fe | Copa Argentina | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Delfin | VĐQG Ecuador | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Delfin | Cúp Quốc Gia Ecuador | 9 | - | - | - | - |