José Enrique Caraballo Rosal
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Enrique Caraballo Rosal |
| Ngày sinh | 21/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo La Guaira |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/02/2025 | TừPyunik | ĐếnDeportivo La Guaira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2022 | TừTBC | ĐếnPyunik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2021 | TừHuachipato | ĐếnPyunik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừSanta Cruz | ĐếnHuachipato | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2020 | TừHuachipato | ĐếnSanta Cruz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừDeportivo Lara | ĐếnHuachipato | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừHuachipato | ĐếnDeportivo Lara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừGualberto Villarroel SJ | ĐếnHuachipato | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2019 | TừHuachipato | ĐếnGualberto Villarroel SJ | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2018 | TừDeportivo Lara | ĐếnHuachipato | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng704,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừAtlante | ĐếnDeportivo Lara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2016 | TừDeportivo Lara | ĐếnAtlante | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừDeportivo Táchira | ĐếnDeportivo Lara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừDeportivo Lara | ĐếnDeportivo Táchira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2014 | TừDeportivo Táchira | ĐếnDeportivo Lara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Deportivo La Guaira | VĐQG Venezuela | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Deportivo La Guaira | Copa Sudamericana | 70 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyunik | C1 Châu Âu | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyunik | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyunik | VĐQG Armenia | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pyunik | Europa Conference League | 18 | - | - | - | - |