José Fajardo Nelson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Fajardo Nelson |
| Ngày sinh | 18/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Universidad Católica, Panama |
| Hợp đồng | 01/01/2025 - 31/12/2024 |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừIndependiente | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừUniversidad Católica | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2024 | TừIndependiente | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừDC United | ĐếnIndependiente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2023 | TừCusco FC | ĐếnDC United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừIndependiente | ĐếnCusco FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | Từ9 de Octubre | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2021 | TừIndependiente | Đến9 de Octubre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừLa Equidad | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừIndependiente | ĐếnLa Equidad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAl-Kawkab | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2018 | TừIndependiente | ĐếnAl-Kawkab | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Universidad Católica | VĐQG Ecuador | - | 3 | 1 | - | 3 |
| 2026 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Universidad Católica | VĐQG Ecuador | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Universidad Católica | Copa Sudamericana | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Panama | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |