Jose Henrique da Silva Dourado
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jose Henrique da Silva Dourado |
| Ngày sinh | 15/09/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Botafogo PB |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2024 | TừPortuguesa | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừChapecoense | ĐếnPortuguesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2023 | TừCruzeiro | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2023 | TừCianorte | ĐếnCruzeiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừHenan Songshan Longmen | ĐếnCianorte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừPalmeiras | ĐếnHenan Songshan Longmen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2019 | TừHenan Songshan Longmen | ĐếnPalmeiras | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2019 | TừFlamengo | ĐếnHenan Songshan Longmen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,200,000 € |
| Ngày31/01/2018 | TừFluminense | ĐếnFlamengo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,900,000 € |
| Ngày15/07/2016 | TừMirassol | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừVitória SC | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2015 | TừMirassol | ĐếnVitória SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày17/07/2015 | TừCruzeiro | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2015 | TừMirassol | ĐếnCruzeiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừPalmeiras | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/04/2014 | TừMirassol | ĐếnPalmeiras | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2014 | TừPortuguesa | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2013 | TừMirassol | ĐếnPortuguesa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2013 | TừSantos | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/05/2013 | TừMirassol | ĐếnSantos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Botafogo PB | Hạng Hai Brazil | - | - | 1 | - | 2 |
| 2025 | Botafogo PB | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Botafogo PB | Hạng Hai Brazil | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Botafogo PB | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Botafogo PB | Hạng Hai Brazil | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Chapecoense | Catarinense 1 Brasil | 21 | - | - | - | - |