José Kanté Martínez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Kanté Martínez |
| Ngày sinh | 27/09/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Guinea |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/03/2023 | TừCangzhou | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2022 | TừKairat | ĐếnCangzhou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2021 | TừLegia Warszawa | ĐếnKairat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừGimnàstic Tarragona | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừLegia Warszawa | ĐếnGimnàstic Tarragona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừWisła Płock | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2016 | TừGórnik Zabrze | ĐếnWisła Płock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2016 | TừAEK Larnaca | ĐếnGórnik Zabrze | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2014 | TừPrat | ĐếnAEK Larnaca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừRubi | ĐếnPrat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừManresa | ĐếnRubi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Guinea | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Guinea | Vòng Loại WC Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Guinea | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Urawa Reds | C1 Châu Á | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Guinea | Vô Địch Châu Phi | 24 | - | - | - | - |
| 2023 | Guinea | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |