José Luis Rodríguez Francis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Luis Rodríguez Francis |
| Ngày sinh | 19/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Istra 1961, Juárez, Panama |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - 30/06/2028 |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừCrvena Zvezda | ĐếnJuárez | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừJuárez | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2024 | TừCrvena Zvezda | ĐếnJuárez | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừFamalicão | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2022 | TừDeportivo Alavés | ĐếnFamalicão | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừSporting Gijón | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừDeportivo Alavés | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừLugo | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2020 | TừDeportivo Alavés | ĐếnLugo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừDeportivo Alaves II | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừIstra 1961 | ĐếnDeportivo Alaves II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừDeportivo Alaves II | ĐếnIstra 1961 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừIstra 1961 | ĐếnDeportivo Alaves II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | 1 | - | 2 |
| 2025 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Panama | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Juárez | Leagues Cup | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Panama | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crvena Zvezda | C1 Châu Âu | - | - | - | - | 1 |