José Luis Sanmartín Mato

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Luis Sanmartín Mato |
| Ngày sinh | 27/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Gharafa, Spain |
| Hợp đồng | 02/07/2024 - |
| Số áo | 9 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2024 | TừReal Madrid | ĐếnAl Gharafa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2024 | TừEspanyol | ĐếnReal Madrid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừReal Madrid | ĐếnEspanyol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừEspanyol | ĐếnReal Madrid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừDeportivo Alavés | ĐếnEspanyol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2019 | TừNewcastle United | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,240,000 € |
| Ngày16/08/2017 | TừStoke City | ĐếnNewcastle United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,500,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừDeportivo La Coruña | ĐếnStoke City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừStoke City | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừHannover 96 | ĐếnStoke City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnHannover 96 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2013 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày08/08/2012 | TừReal Madrid II | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày30/06/2010 | TừCelta de Vigo | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2009 | TừReal Madrid II | ĐếnCelta de Vigo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2009 | TừCelta de Vigo | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Spain | UEFA Nations League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Gharafa | C1 Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Gharafa | VĐQG Qatar | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Spain | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Gharafa | QSL Cup Qatar | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Spain | EURO | 9 | - | - | - | - |