José Mário de Bona

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Mário de Bona |
| Ngày sinh | 20/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Velo Clube |
| Hợp đồng | 06/01/2026 - |
| Số áo | 31 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/01/2026 | TừFerroviária | ĐếnVelo Clube | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2025 | TừPonte Preta | ĐếnFerroviária | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừMirassol | ĐếnPonte Preta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2024 | TừPonte Preta | ĐếnMirassol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2024 | TừInter de Limeira | ĐếnPonte Preta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừBotafogo PB | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2023 | TừInter de Limeira | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừTBC | ĐếnFigueirense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/05/2021 | TừYpiranga Erechim | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2020 | TừNovo Hamburgo | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2020 | TừJaraguá EC | ĐếnNovo Hamburgo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừTBC | ĐếnJaraguá EC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2019 | TừMaringá | ĐếnSergipe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/12/2018 | TừTBC | ĐếnMaringá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2017 | TừInternacional | ĐếnFerroviária | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừCeará | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/03/2016 | TừInternacional | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2015 | TừABC | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừInternacional | ĐếnABC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừSport Recife | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/05/2014 | TừInternacional | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/05/2014 | TừNáutico | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2014 | TừInternacional | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừCaxias | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2013 | TừInternacional | ĐếnCaxias | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Santa Cruz | Hạng Hai Brazil | - | - | 1 | - | 2 |
| 2025 | Ferroviária | Hạng Nhất Brazil | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024 | Mirassol | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ponte Preta | Hạng Nhất Brazil | 31 | - | - | - | - |
| 2023 | Botafogo PB | Hạng Hai Brazil | 6 | - | - | - | - |
| 2022 | Figueirense | Copa do Brasil | 6 | - | - | - | - |