José Miguel Manzaneda Pineda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Miguel Manzaneda Pineda |
| Ngày sinh | 10/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cusco FC |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừLos Chankas | ĐếnCusco FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừAlianza Atlético | ĐếnLos Chankas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừAcademia Cantolao | ĐếnAlianza Atlético | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừAlianza Lima | ĐếnAcademia Cantolao | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2021 | TừLa Serena | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừCésar Vallejo | ĐếnLa Serena | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừLa Serena | ĐếnCésar Vallejo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừAlianza Lima | ĐếnLa Serena | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2019 | TừLa Serena | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừDeportivo Municipal | ĐếnLa Serena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừAcademia Cantolao | ĐếnDeportivo Municipal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừDeportivo Municipal | ĐếnAcademia Cantolao | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừAcademia Cantolao | ĐếnDeportivo Municipal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2016 | TừDeportivo Municipal | ĐếnAcademia Cantolao | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừJuan Aurich | ĐếnDeportivo Municipal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cusco FC | VĐQG Peru | - | 2 | 5 | - | 1 |
| 2026 | Cusco FC | Copa Libertadores | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | Los Chankas | VĐQG Peru | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Los Chankas | VĐQG Peru | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Alianza Atlético | VĐQG Peru | 77 | - | - | - | - |
| 2023 | Los Chankas | Hạng Hai Peru | 7 | - | - | - | - |