José Ndong Machín Dicombo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Ndong Machín Dicombo |
| Ngày sinh | 14/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vis Pesaro, Roma U20, Monza, Equatorial Guinea |
| Hợp đồng | 31/10/2025 - |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/10/2025 | TừTBC | ĐếnVis Pesaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừFC Cartagena | ĐếnMonza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2025 | TừMonza | ĐếnFC Cartagena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2025 | TừFrosinone | ĐếnMonza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2024 | TừMonza | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPescara | ĐếnMonza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừMonza | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừParma | ĐếnMonza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừMonza | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừParma | ĐếnMonza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừPescara | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2019 | TừParma | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừPescara | ĐếnParma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,800,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừParma | ĐếnPescara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừPescara | ĐếnParma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừRoma | ĐếnPescara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừPescara | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừRoma | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừBrescia | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2017 | TừRoma | ĐếnBrescia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừLugano | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2017 | TừRoma | ĐếnLugano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | TừTrapani 1905 | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2016 | TừRoma U20 | ĐếnTrapani 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Equatorial Guinea | Vô Địch Châu Phi | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Equatorial Guinea | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |
| 2026 | Equatorial Guinea | Vòng Loại WC Châu Phi | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Cartagena | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | 1 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Frosinone | Hạng Hai Ý | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Monza | Cúp Ý | 7 | - | - | - | - |