José Nílson dos Santos Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Nílson dos Santos Silva |
| Ngày sinh | 06/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Phrae United, Inter de Limeira |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/07/2025 | TừTBC | ĐếnPhrae United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2024 | TừNongbua Pitchaya FC | ĐếnNakhon Si Thammarat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừAyutthaya United | ĐếnNongbua Pitchaya FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2020 | TừWilstermann | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừPortuguesa RJ | ĐếnWilstermann | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừTBC | ĐếnPortuguesa RJ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2018 | TừBangu | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/11/2017 | TừCianorte | ĐếnBangu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2017 | TừSão Bento | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2017 | TừCianorte | ĐếnSão Bento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2017 | TừNovorizontino | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2017 | TừCianorte | ĐếnNovorizontino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừAmérica Mineiro | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2016 | TừCianorte | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2016 | TừVentforet Kofu | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2016 | TừCianorte | ĐếnVentforet Kofu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừSantos | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/06/2015 | TừCianorte | ĐếnSantos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/04/2015 | TừSão Bento | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2015 | TừCianorte | ĐếnSão Bento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừIcasa | ĐếnCianorte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2014 | TừBoa | ĐếnIcasa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2014 | TừVasco da Gama | ĐếnBoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừBragantino | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2013 | TừVasco da Gama | ĐếnBragantino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừParaná | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừVasco da Gama | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừCriciúma | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2011 | TừVasco da Gama | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừVasco da Gama U20 | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Nongbua Pitchaya FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Nongbua Pitchaya FC | Cúp FA Thái Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Nakhon Si Thammarat | Hạng Hai TháI Lan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Nongbua Pitchaya FC | Hạng Hai TháI Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Ayutthaya United | Cúp FA Thái Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Nongbua Pitchaya FC | Cúp FA Thái Lan | 9 | - | - | - | - |