José Paolo Guerrero González

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Paolo Guerrero González |
| Ngày sinh | 01/01/1984 (42 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alianza Lima, Peru |
| Hợp đồng | 31/08/2024 - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/08/2024 | TừCésar Vallejo | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2024 | TừLDU Quito | ĐếnCésar Vallejo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừRacing Club | ĐếnLDU Quito | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2023 | TừAvaí | ĐếnRacing Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2022 | TừTBC | ĐếnAvaí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2018 | TừFlamengo | ĐếnInternacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/06/2015 | TừCorinthians | ĐếnFlamengo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2012 | TừHamburger SV | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày01/07/2006 | TừFC Bayern München | ĐếnHamburger SV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày01/07/2004 | TừBayern München II | ĐếnFC Bayern München | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Alianza Lima | VĐQG Peru | - | 4 | - | - | 2 |
| 2025 | Alianza Lima | VĐQG Peru | 34 | - | - | - | - |
| 2025 | Alianza Lima | Copa Libertadores | - | 2 | - | - | 4 |
| 2026 | Peru | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Peru | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Alianza Lima | Copa Libertadores | 34 | - | - | - | - |