José Rafael Romo Pérez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Rafael Romo Pérez |
| Ngày sinh | 06/12/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Akritas, Deportivo Lara |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/08/2025 | TừLevadiakos | ĐếnAkritas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2023 | TừAEL | ĐếnLevadiakos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừAEK Larnaca | ĐếnAEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừKarmiotissa | ĐếnAEK Larnaca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừOlympiakos | ĐếnKarmiotissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừKarmiotissa | ĐếnOlympiakos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2019 | TừOlympiakos | ĐếnKarmiotissa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2018 | TừAragua | ĐếnOlympiakos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừTBC | ĐếnAragua | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừDeportivo Miranda FC | ĐếnDeportivo Lara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Levadiakos | VĐQG Hy Lạp | - | 3 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Levadiakos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Levadiakos | Hạng Nhất Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Levadiakos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | AEK Larnaca | C1 Châu Âu | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | AEK Larnaca | Europa League | 9 | - | - | - | - |