José Renato da Silva Junior

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Renato da Silva Junior |
| Ngày sinh | 19/01/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Santa Cruz |
| Hợp đồng | 05/06/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/06/2025 | TừPonte Preta | ĐếnSanta Cruz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2024 | TừCRB | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAvaí | ĐếnCRB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/06/2020 | TừChapecoense | ĐếnAvaí | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2019 | TừAvaí | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2018 | TừCeará | ĐếnAvaí | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2018 | TừFluminense | ĐếnCeará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/12/2016 | TừAvaí | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2016 | TừFluminense | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2014 | TừSport Recife | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2014 | TừABC | ĐếnSport Recife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2014 | TừSport Recife | ĐếnABC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừABC | ĐếnSport Recife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừSport Recife | ĐếnABC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Santa Cruz | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Ponte Preta | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ponte Preta | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ponte Preta | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023 | CRB | Hạng Nhất Brazil | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | CRB | Copa do Brasil | 11 | - | - | - | - |