José Rodríguez Martínez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Rodríguez Martínez |
| Ngày sinh | 16/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Flamurtari, Adana Demirspor |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/07/2025 | TừTBC | ĐếnFlamurtari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2024 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừTBC | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2022 | TừMaccabi Haifa | ĐếnUnion Saint-Gilloise | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2020 | TừMálaga | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừFuenlabrada | ĐếnMálaga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừMálaga | ĐếnFuenlabrada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2019 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnMálaga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFortuna Sittard | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2018 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2017 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừMálaga | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnMálaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừGalatasaray | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,150,000 € |
| Ngày31/07/2015 | TừReal Madrid II | ĐếnGalatasaray | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừDeportivo La Coruña | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2014 | TừReal Madrid II | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừReal Madrid U19 | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Adana Demirspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adana Demirspor | Europa Conference League | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adana Demirspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Tel Aviv | VĐQG Israel | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Union Saint-Gilloise | VĐQG Bỉ | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Union Saint-Gilloise | Europa League | 4 | - | - | - | - |