José Yordy Reyna Serna

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | José Yordy Reyna Serna |
| Ngày sinh | 17/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rodina Moskva, Peru |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/08/2025 | TừTorpedo Moskva | ĐếnRodina Moskva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừRodina Moskva | ĐếnTorpedo Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2024 | TừTorpedo Moskva | ĐếnRodina Moskva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2023 | TừCharlotte | ĐếnTorpedo Moskva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/12/2021 | TừDC United | ĐếnCharlotte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2020 | TừVancouver Whitecaps | ĐếnDC United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng364,000 € |
| Ngày23/01/2017 | TừSalzburg | ĐếnVancouver Whitecaps | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừRB Leipzig | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2015 | TừSalzburg | ĐếnRB Leipzig | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2015 | TừGrödig | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2014 | TừSalzburg | ĐếnGrödig | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAlianza Lima | ĐếnSalzburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Rodina Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rodina Moskva | Hạng Nhất Nga | - | 5 | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Torpedo Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torpedo Moskva | Hạng Nhất Nga | 16 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Torpedo Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 16 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Torpedo Moskva | VĐQG Nga | 16 | - | - | - | - |