Joseph Fabrice Ondoa Ebogo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joseph Fabrice Ondoa Ebogo |
| Ngày sinh | 24/12/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rabotnicki, Barcelona II, Rīgas FS, Cameroon |
| Số áo | 40 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừTBC | ĐếnRabotnicki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/06/2024 | TừNîmes | ĐếnRīgas FS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừAuda | ĐếnNîmes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2022 | TừTBC | ĐếnAuda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừIstra 1961 | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2021 | TừDeportivo Alavés | ĐếnIstra 1961 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2021 | TừTBC | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSevilla II | ĐếnKV Oostende | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừGimnàstic Tarragona | ĐếnSevilla II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừSevilla II | ĐếnGimnàstic Tarragona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2016 | TừGimnàstic Tarragona | ĐếnSevilla II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừBarcelona U19 | ĐếnBarcelona II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cameroon | Vòng Loại WC Châu Phi | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Rīgas FS | VĐQG Latvia | 40 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rīgas FS | C1 Châu Âu | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Rīgas FS | Europa League | 40 | - | - | - | - |
| 2024 | Cameroon | Giao Hữu Quốc Tế | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Rīgas FS | VĐQG Latvia | 40 | - | - | - | - |