Josh Martin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Josh Martin |
| Ngày sinh | 09/09/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cheltenham Town |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/08/2025 | TừNewport County | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2025 | TừNotts County | ĐếnNewport County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2024 | TừTBC | ĐếnNotts County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/11/2023 | TừTBC | ĐếnPortsmouth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừBarnsley | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừNorwich City | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừDoncaster Rovers | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừNorwich City | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2022 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừNorwich City | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừNorwich U18 | ĐếnNorwich City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2019 | TừArsenal U18 | ĐếnNorwich U18 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Notts County | FA Cup Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Notts County | Hạng Ba Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Newport County | FA Cup Anh | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Newport County | Hạng Ba Anh | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Notts County | EFL Trophy Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Newport County | EFL Trophy Anh | 8 | - | - | - | - |