Josh Parker
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Josh Parker |
| Ngày sinh | 01/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Oxford City, Antigua and Barbuda |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/09/2022 | TừTBC | ĐếnOxford City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừWycombe Wanderers | ĐếnBurton Albion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừCharlton Athletic | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừGillingham | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2017 | TừWealdstone | ĐếnGillingham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2017 | TừTBC | ĐếnWealdstone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2016 | TừAberdeen | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2015 | TừCrvena Zvezda | ĐếnAberdeen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2015 | TừDomžale | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừOxford United | ĐếnDomžale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/12/2012 | TừTBC | ĐếnOxford United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2012 | TừOldham Athletic | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2011 | TừQueens Park Rangers | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừWycombe Wanderers | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2010 | TừQueens Park Rangers | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2010 | TừNorthampton Town | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2010 | TừQueens Park Rangers | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừAFC Wimbledon | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừQueens Park Rangers | ĐếnAFC Wimbledon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừQueens Park Rangers U18 | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Antigua and Barbuda | Vòng Loại WC CONCACAF | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Oxford City | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Oxford City | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Oxford City | FA Cup Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Oxford City | FA Trophy Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Antigua and Barbuda | CONCACAF Nations League | 23 | - | - | - | - |