Joshua Pérez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joshua Pérez |
| Ngày sinh | 21/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 165 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Odra Opole, Fiorentina U20, Tampa Bay Rowdies, El Salvador |
| Số áo | 98 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừKotwica Kołobrzeg | ĐếnOdra Opole | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2025 | TừTBC | ĐếnKotwica Kołobrzeg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2023 | TừMontevarchi | ĐếnTampa Bay Rowdies | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2023 | TừMiami FC II | ĐếnMontevarchi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2021 | TừUD Ibiza | ĐếnMiami FC II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2020 | TừCastellón | ĐếnUD Ibiza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừTBC | ĐếnCastellón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừPhoenix Rising | ĐếnLos Angeles FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/03/2019 | TừLos Angeles FC | ĐếnPhoenix Rising | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừPhoenix Rising | ĐếnLos Angeles FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2018 | TừLos Angeles FC | ĐếnPhoenix Rising | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2018 | TừFiorentina | ĐếnLos Angeles FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừLivorno | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừFiorentina U20 | ĐếnLivorno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Odra Opole | Hạng Nhất Ba Lan | - | - | 2 | - | 4 |
| 2025 | El Salvador | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | El Salvador | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | El Salvador | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kotwica Kołobrzeg | Hạng Nhất Ba Lan | - | 3 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Kotwica Kołobrzeg | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |