Josip Brekalo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Josip Brekalo |
| Ngày sinh | 23/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hertha BSC |
| Số áo | 77 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừReal Oviedo | ĐếnHertha BSC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2025 | TừFiorentina | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừKasımpaşa | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2024 | TừFiorentina | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2024 | TừFiorentina | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừHajduk Split | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2024 | TừFiorentina | ĐếnHajduk Split | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày28/01/2023 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừTorino | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnTorino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày31/12/2017 | TừVfB Stuttgart | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừDinamo Zagreb | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày11/01/2016 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừFiorentina | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Real Oviedo | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Kasımpaşa | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fiorentina | Europa Conference League | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fiorentina | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kasımpaşa | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fiorentina | VĐQG Ý | 77 | 1 | - | - | - |