Josip Tadic
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Josip Tadic |
| Ngày sinh | 22/08/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Jarun |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/01/2023 | TừŽalgiris | ĐếnJarun | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2021 | TừSūduva | ĐếnŽalgiris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừKitchee | ĐếnSūduva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2018 | TừSūduva | ĐếnKitchee | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000 € |
| Ngày25/09/2017 | TừSlaven Koprivnica | ĐếnSūduva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2017 | TừBalıkesirspor | ĐếnSlaven Koprivnica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2016 | TừSturm Graz | ĐếnBalıkesirspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2014 | TừRijeka | ĐếnSturm Graz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừMelbourne City | ĐếnRijeka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừLechia Gdańsk | ĐếnMelbourne City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2011 | TừOmonia Nicosia | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2011 | TừDSC Arminia Bielefeld | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừGrenoble Foot 38 | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừDinamo Zagreb | ĐếnGrenoble Foot 38 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày01/01/2007 | TừBayer 04 Leverkusen | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/08/2005 | TừOsijek | ĐếnBayer 04 Leverkusen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Jarun | Hạng Hai Croatia | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jarun | Cúp Quốc Gia Croatia | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Jarun | Hạng Hai Croatia | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Žalgiris | C1 Châu Âu | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Žalgiris | Europa Conference League | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Jarun | Hạng Hai Croatia | 9 | - | - | - | - |